TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

델리

tên riêng
Delli [te̞ʎʎi] giọng máy của trình duyệt

델리 nghĩa là đê-li.

Nghĩa của 델리

Danh từ riêng

  1. Đê-li.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Delhi (a megacity and union territory of India, containing the national capital New Delhi)

Câu hỏi thường gặp

델리 nghĩa là gì?

델리 (danh từ riêng) nghĩa là đê-li.

델리 đọc thế nào?

델리 đọc là Delli (romaja), IPA [te̞ʎʎi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.