TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도개교

dogaegyo [to̞ɡɛɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 跳開橋

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

도개교 nghĩa là cầu sắt.

Nghĩa của 도개교

Danh từ

  1. Cầu sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 跳開橋 — bascule bridge; drawbridge

Câu hỏi thường gặp

도개교 nghĩa là gì?

도개교 (danh từ) nghĩa là cầu sắt.

도개교 đọc thế nào?

도개교 đọc là dogaegyo (romaja), IPA [to̞ɡɛɡjo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.