TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도교

dogyo [ˈto̞(ː)ɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 道敎 ĐẠO GIÁO 道 đạo·敎 giáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

도교 nghĩa là đạo giáo, đạo lão.

Nghĩa của 도교

Danh từ

  1. Đạo giáo, đạo Lão, đạo Hoàng Lão, Tiên Đạo, tiên giáo, đạo Tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 道敎 — Taoism

Câu hỏi thường gặp

도교 nghĩa là gì?

도교 (danh từ) nghĩa là đạo giáo, đạo lão.

도교 đọc thế nào?

도교 đọc là dogyo (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ɡjo].

Âm Hán Việt của 도교 là gì?

도교 viết bằng chữ Hán là 道敎, âm Hán Việt "đạo giáo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đạo giáo" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.