TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도공

dogong [to̞ɡo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 陶工

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

도공 nghĩa là người thợ đồ gốm, người làm đồ gốm.

Nghĩa của 도공

Danh từ

  1. Người thợ đồ gốm, người làm đồ gốm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 도공

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 陶工 — potter (one who makes pots and ceramic wares)

Câu hỏi thường gặp

도공 nghĩa là gì?

도공 (danh từ) nghĩa là người thợ đồ gốm, người làm đồ gốm.

도공 đọc thế nào?

도공 đọc là dogong (romaja), IPA [to̞ɡo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.