TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도구

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dogu [ˈto̞(ː)ɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 道具 ĐẠO CỤ 道 đạo·具 cụ

Lưu ý: âm Hán Việt “đạo cụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 도구 nghĩa là dụng cụ, đồ dùng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

도구 nghĩa là dụng cụ, đồ dùng.

Nghĩa của 도구

Danh từ

  1. Dụng cụ.
  2. Đồ dùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 道具 — instrument, tool, kit

Câu hỏi thường gặp

도구 nghĩa là gì?

도구 (danh từ) nghĩa là dụng cụ, đồ dùng.

도구 đọc thế nào?

도구 đọc là dogu (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ɡu].

Âm Hán Việt của 도구 là gì?

도구 viết bằng chữ Hán là 道具, âm Hán Việt "đạo cụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đạo cụ" trong tiếng Việt — 도구 nghĩa là dụng cụ, đồ dùng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.