도구
Lưu ý: âm Hán Việt “đạo cụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 도구 nghĩa là dụng cụ, đồ dùng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
도구 nghĩa là dụng cụ, đồ dùng.
Nghĩa của 도구
Danh từ
- Dụng cụ.
- Đồ dùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 道具 — instrument, tool, kit
Câu hỏi thường gặp
도구 nghĩa là gì?
도구 (danh từ) nghĩa là dụng cụ, đồ dùng.
도구 đọc thế nào?
도구 đọc là dogu (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ɡu].
Âm Hán Việt của 도구 là gì?
도구 viết bằng chữ Hán là 道具, âm Hán Việt "đạo cụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đạo cụ" trong tiếng Việt — 도구 nghĩa là dụng cụ, đồ dùng.