도덕
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo đức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
도덕 nghĩa là đạo đức.
Nghĩa của 도덕
Danh từ
- Đạo đức.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 도덕
- 도덕경 — Đạo Đức Kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 道德 — morality; morals; ethics
Câu hỏi thường gặp
도덕 nghĩa là gì?
도덕 (danh từ) nghĩa là đạo đức.
도덕 đọc thế nào?
도덕 đọc là dodeok (romaja), IPA [ˈto̞(ː)dʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 도덕 là gì?
도덕 viết bằng chữ Hán là 道德, âm Hán Việt "đạo đức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đạo đức" trong tiếng Việt.