TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도덕

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dodeok [ˈto̞(ː)dʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 道德 ĐẠO ĐỨC 道 đạo·德 đức

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo đức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

도덕 nghĩa là đạo đức.

Nghĩa của 도덕

Danh từ

  1. Đạo đức.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 도덕

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 道德 — morality; morals; ethics

Câu hỏi thường gặp

도덕 nghĩa là gì?

도덕 (danh từ) nghĩa là đạo đức.

도덕 đọc thế nào?

도덕 đọc là dodeok (romaja), IPA [ˈto̞(ː)dʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 도덕 là gì?

도덕 viết bằng chữ Hán là 道德, âm Hán Việt "đạo đức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đạo đức" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.