TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도끼

dokki [ˈto̞(ː)k͈i] giọng máy của trình duyệt

도끼 nghĩa là rìu.

Nghĩa của 도끼

Danh từ

  1. Rìu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axe, hatchet

Câu hỏi thường gặp

도끼 nghĩa là gì?

도끼 (danh từ) nghĩa là rìu.

도끼 đọc thế nào?

도끼 đọc là dokki (romaja), IPA [ˈto̞(ː)k͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.