Lưu ý: âm Hán Việt “đáo đạt” — nghĩa tiếng Việt khác: 도달 nghĩa là sự đến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
도달 nghĩa là sự đến.
Nghĩa của 도달
Danh từ
Sự đến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ到達 — arrival, attainment
Câu hỏi thường gặp
도달 nghĩa là gì?
도달 (danh từ) nghĩa là sự đến.
도달 đọc thế nào?
도달 đọc là dodal (romaja), IPA [ˈto̞(ː)da̠ɭ].
Âm Hán Việt của 도달 là gì?
도달 viết bằng chữ Hán là 到達, âm Hán Việt "đáo đạt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đáo đạt" trong tiếng Việt — 도달 nghĩa là sự đến.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.