도둑
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
doduk
[to̞duk̚] giọng máy của trình duyệt
도둑 nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.
Nghĩa của 도둑
Danh từ
- Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ ăn trộm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 도둑
- 도둑질 — Sự trộm cắp, sự ăn trộm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thief; robbery, thievery
Câu hỏi thường gặp
도둑 nghĩa là gì?
도둑 (danh từ) nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.
도둑 đọc thế nào?
도둑 đọc là doduk (romaja), IPA [to̞duk̚].