TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도둑

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
doduk [to̞duk̚] giọng máy của trình duyệt

도둑 nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.

Nghĩa của 도둑

Danh từ

  1. Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ ăn trộm.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 도둑

  • 도둑질 — Sự trộm cắp, sự ăn trộm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thief; robbery, thievery

Câu hỏi thường gặp

도둑 nghĩa là gì?

도둑 (danh từ) nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.

도둑 đọc thế nào?

도둑 đọc là doduk (romaja), IPA [to̞duk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.