TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도둑정치

dodukjeongchi [to̞duk̚t͡ɕ͈ʌ̹ŋt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

도둑정치 nghĩa là chế độ đạo tặc.

Nghĩa của 도둑정치

Danh từ

  1. Chế độ đạo tặc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kleptocracy

Câu hỏi thường gặp

도둑정치 nghĩa là gì?

도둑정치 (danh từ) nghĩa là chế độ đạo tặc.

도둑정치 đọc thế nào?

도둑정치 đọc là dodukjeongchi (romaja), IPA [to̞duk̚t͡ɕ͈ʌ̹ŋt͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.