TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도둑질

dodukjil [to̞duk̚t͡ɕ͈iɭ] giọng máy của trình duyệt

도둑질 nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.

Nghĩa của 도둑질

Danh từ

  1. Sự trộm cắp, sự ăn trộm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theft; stealing

Câu hỏi thường gặp

도둑질 nghĩa là gì?

도둑질 (danh từ) nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.

도둑질 đọc thế nào?

도둑질 đọc là dodukjil (romaja), IPA [to̞duk̚t͡ɕ͈iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.