TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도롱뇽

dorongnyong [to̞ɾo̞ŋɲoŋ] giọng máy của trình duyệt

도롱뇽 nghĩa là kì giông, cá cóc.

Nghĩa của 도롱뇽

Danh từ

  1. Kì giông, cá cóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salamander; specifically Korean salamander, Hynobius leechii

Câu hỏi thường gặp

도롱뇽 nghĩa là gì?

도롱뇽 (danh từ) nghĩa là kì giông, cá cóc.

도롱뇽 đọc thế nào?

도롱뇽 đọc là dorongnyong (romaja), IPA [to̞ɾo̞ŋɲoŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.