TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도매

domae [to̞mɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 都賣 ĐÔ MẠI 都 đô·賣 mại

Lưu ý: âm Hán Việt “đô mại” — nghĩa tiếng Việt khác: 도매 nghĩa là bán sỉ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

도매 nghĩa là bán sỉ.

Nghĩa của 도매

Danh từ

  1. Bán sỉ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 도매

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 都賣 — wholesale

Câu hỏi thường gặp

도매 nghĩa là gì?

도매 (danh từ) nghĩa là bán sỉ.

도매 đọc thế nào?

도매 đọc là domae (romaja), IPA [to̞mɛ].

Âm Hán Việt của 도매 là gì?

도매 viết bằng chữ Hán là 都賣, âm Hán Việt "đô mại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đô mại" trong tiếng Việt — 도매 nghĩa là bán sỉ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.