도서
Lưu ý: âm Hán Việt “đồ thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 도서 nghĩa là sách, sổ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
도서 nghĩa là sách, sổ.
Nghĩa của 도서
Danh từ
- Sách, sổ, sách giáo khoa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 도서
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 도서
- 도서관 — Thư viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 圖書 — book; bronze stamp (도장(圖章) (dojang)) given to foreigners (primarily Japanese from Tsushima); only those who had documents stamped with it were allowed to trade
- Danh từ 島嶼 — islands
Câu hỏi thường gặp
도서 nghĩa là gì?
도서 (danh từ) nghĩa là sách, sổ.
도서 đọc thế nào?
도서 đọc là doseo (romaja), IPA [to̞sʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 도서 là gì?
도서 viết bằng chữ Hán là 圖書, âm Hán Việt "đồ thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồ thư" trong tiếng Việt — 도서 nghĩa là sách, sổ.