TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도서

doseo [to̞sʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 圖書 ĐỒ THƯ 圖 đồ·書 thư

Lưu ý: âm Hán Việt “đồ thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 도서 nghĩa là sách, sổ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

도서 nghĩa là sách, sổ.

Nghĩa của 도서

Danh từ

  1. Sách, sổ, sách giáo khoa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 도서

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 도서

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 圖書 — book; bronze stamp (도장(圖章) (dojang)) given to foreigners (primarily Japanese from Tsushima); only those who had documents stamped with it were allowed to trade
  • Danh từ 島嶼 — islands

Câu hỏi thường gặp

도서 nghĩa là gì?

도서 (danh từ) nghĩa là sách, sổ.

도서 đọc thế nào?

도서 đọc là doseo (romaja), IPA [to̞sʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 도서 là gì?

도서 viết bằng chữ Hán là 圖書, âm Hán Việt "đồ thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồ thư" trong tiếng Việt — 도서 nghĩa là sách, sổ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.