TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

책

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chaek [t͡ɕʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 冊 SÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 권

책 nghĩa là sách, sổ, sách giáo khoa.

Nghĩa của 책

Danh từ

  1. Sách.
  2. Sổ, sách giáo khoa.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 책

  • 책상 — Bàn.
  • 책방 — Hiệu sách, nhà sách.
  • 책장 — Giá sách, kệ sách.

Câu ví dụ với 책

  • 그는 책에 지출이 아주 많다. Anh ấy chi rất nhiều tiền vào sáchTatoeba #11112168
  • 도서관 책에 낙서를 하지 마십시오. Vui lòng không viết vào sách của thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #963660

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 冊 — book

Câu hỏi thường gặp

책 nghĩa là gì?

책 (danh từ) nghĩa là sách, sổ, sách giáo khoa.

책 đọc thế nào?

책 đọc là chaek (romaja), IPA [t͡ɕʰɛk̚].

Âm Hán Việt của 책 là gì?

책 viết bằng chữ Hán là 冊, âm Hán Việt "sách". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sách" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.