책
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
책 nghĩa là sách, sổ, sách giáo khoa.
Nghĩa của 책
Danh từ
- Sách.
- Sổ, sách giáo khoa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 책
Câu ví dụ với 책
- 그는 책에 지출이 아주 많다. Anh ấy chi rất nhiều tiền vào sáchTatoeba #11112168
- 도서관 책에 낙서를 하지 마십시오. Vui lòng không viết vào sách của thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #963660
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 冊 — book
Câu hỏi thường gặp
책 nghĩa là gì?
책 (danh từ) nghĩa là sách, sổ, sách giáo khoa.
책 đọc thế nào?
책 đọc là chaek (romaja), IPA [t͡ɕʰɛk̚].
Âm Hán Việt của 책 là gì?
책 viết bằng chữ Hán là 冊, âm Hán Việt "sách". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sách" trong tiếng Việt.