도와주다
도와주다 nghĩa là giúp, giúp đỡ.
Nghĩa của 도와주다
Động từ
- Giúp, giúp đỡ (cho ai). (biên soạn)
Cách chia của 도와주다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 도와주어요dowajueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 도와줍니다dowajumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 도와주어dowajueo |
| Quá khứ — lịch sự | 도와주었어요dowajueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 도와주었습니다dowajueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 도와주겠어요dowajugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 도와주고dowajugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 도와주는dowajuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 도와준다dowajunda |
| Quá khứ — trần thuật | 도와주었다dowajueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 도와줍니까dowajumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 도와주자dowajuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 도와주어라dowajueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 도와줍시오dowajupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 도와주어서dowajueoseo |
| "Vì…" -니까 | 도와주니까dowajunikka |
| "…nhưng" -지만 | 도와주지만dowajujiman |
| "Nếu…" -면 | 도와주면dowajumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 도와주려고dowajuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 도와주기dowajugi |
| Định ngữ quá khứ | 도와준dowajun |
| Định ngữ tương lai | 도와줄dowajul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 도와주다
- 내가 도와줄게. Để tôi giúp bạn cái đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948588
- 도와줘! Cứu tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355885
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to help, to assist, to aid, to give (somebody) a hand
Câu hỏi thường gặp
도와주다 nghĩa là gì?
도와주다 (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ.
도와주다 đọc thế nào?
도와주다 đọc là dowajuda (romaja), IPA [to̞wa̠d͡ʑuda̠].