TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도와주다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dowajuda [to̞wa̠d͡ʑuda̠] giọng máy của trình duyệt

도와주다 nghĩa là giúp, giúp đỡ.

Nghĩa của 도와주다

Động từ

  1. Giúp, giúp đỡ (cho ai). (biên soạn)

Cách chia của 도와주다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn도와주어요dowajueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở도와줍니다dowajumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi도와주어dowajueo
Quá khứ — lịch sự도와주었어요dowajueosseoyo
Quá khứ — trang trọng도와주었습니다dowajueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-도와주겠어요dowajugesseoyo
Nối "và, rồi" -고도와주고dowajugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ도와주는dowajuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký도와준다dowajunda
Quá khứ — trần thuật도와주었다dowajueotda
Câu hỏi trang trọng도와줍니까dowajumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자도와주자dowajuja
Mệnh lệnh thân mật도와주어라dowajueora
Mệnh lệnh trang trọng도와줍시오dowajupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서도와주어서dowajueoseo
"Vì…" -니까도와주니까dowajunikka
"…nhưng" -지만도와주지만dowajujiman
"Nếu…" -면도와주면dowajumyeon
Mục đích "để…" -려고도와주려고dowajuryeogo
Danh từ hoá -기도와주기dowajugi
Định ngữ quá khứ도와준dowajun
Định ngữ tương lai도와줄dowajul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 도와주다

  • 내가 도와줄게. Để tôi giúp bạn cái đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948588
  • 도와줘! Cứu tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355885

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to help, to assist, to aid, to give (somebody) a hand

Câu hỏi thường gặp

도와주다 nghĩa là gì?

도와주다 (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ.

도와주다 đọc thế nào?

도와주다 đọc là dowajuda (romaja), IPA [to̞wa̠d͡ʑuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.