TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도우미

doumi [to̞umi] giọng máy của trình duyệt

도우미 nghĩa là phó thủ.

Nghĩa của 도우미

Danh từ

  1. Phó thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helper

Câu hỏi thường gặp

도우미 nghĩa là gì?

도우미 (danh từ) nghĩa là phó thủ.

도우미 đọc thế nào?

도우미 đọc là doumi (romaja), IPA [to̞umi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.