도전하다
도전하다 nghĩa là thách, thách thức.
Nghĩa của 도전하다
Động từ
- Thách, thách thức, thách đố.
Cách chia của 도전하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 도전해요dojeonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 도전합니다dojeonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 도전해dojeonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 도전했어요dojeonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 도전했습니다dojeonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 도전하겠어요dojeonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 도전하고dojeonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 도전하는dojeonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 도전한다dojeonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 도전했다dojeonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 도전합니까dojeonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 도전하자dojeonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 도전해라dojeonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 도전합시오dojeonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 도전해서dojeonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 도전하니까dojeonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 도전하지만dojeonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 도전하면dojeonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 도전하려고dojeonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 도전하기dojeonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 도전한dojeonhan |
| Định ngữ tương lai | 도전할dojeonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to challenge, to be defiant, to dare
Câu hỏi thường gặp
도전하다 nghĩa là gì?
도전하다 (động từ) nghĩa là thách, thách thức.
도전하다 đọc thế nào?
도전하다 đọc là dojeonhada (romaja), IPA [to̞d͡ʑʌ̹nɦa̠da̠].