도제
Lưu ý: âm Hán Việt “đồ đệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 도제 nghĩa là người học nghề. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
도제 nghĩa là người học nghề.
Nghĩa của 도제
Danh từ
- Người học nghề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 徒弟 — apprentice
Câu hỏi thường gặp
도제 nghĩa là gì?
도제 (danh từ) nghĩa là người học nghề.
도제 đọc thế nào?
도제 đọc là doje (romaja), IPA [to̞d͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 도제 là gì?
도제 viết bằng chữ Hán là 徒弟, âm Hán Việt "đồ đệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồ đệ" trong tiếng Việt — 도제 nghĩa là người học nghề.