TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도제

doje [to̞d͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 徒弟 ĐỒ ĐỆ 徒 đồ·弟 đệ

Lưu ý: âm Hán Việt “đồ đệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 도제 nghĩa là người học nghề. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

도제 nghĩa là người học nghề.

Nghĩa của 도제

Danh từ

  1. Người học nghề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 徒弟 — apprentice

Câu hỏi thường gặp

도제 nghĩa là gì?

도제 (danh từ) nghĩa là người học nghề.

도제 đọc thế nào?

도제 đọc là doje (romaja), IPA [to̞d͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 도제 là gì?

도제 viết bằng chữ Hán là 徒弟, âm Hán Việt "đồ đệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồ đệ" trong tiếng Việt — 도제 nghĩa là người học nghề.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.