TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

독립국가연합

tên riêng
Dongnipgukgayeonhap [to̞ŋnip̚k͈uk̚k͈a̠jʌ̹nɦa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 獨立國家聯合

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

독립국가연합 nghĩa là Cộng đồng các Quốc gia Độc lập.

Nghĩa của 독립국가연합

Danh từ riêng

  1. Cộng đồng các Quốc gia Độc lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 獨立國家聯合 — Commonwealth of Independent States

Câu hỏi thường gặp

독립국가연합 nghĩa là gì?

독립국가연합 (danh từ riêng) nghĩa là Cộng đồng các Quốc gia Độc lập.

독립국가연합 đọc thế nào?

독립국가연합 đọc là Dongnipgukgayeonhap (romaja), IPA [to̞ŋnip̚k͈uk̚k͈a̠jʌ̹nɦa̠p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.