Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ獨立 — independence (state or quality of being independent)
Câu hỏi thường gặp
독립 nghĩa là gì?
독립 (danh từ) nghĩa là độc lập.
독립 đọc thế nào?
독립 đọc là dongnip (romaja), IPA [to̞ŋnip̚].
Âm Hán Việt của 독립 là gì?
독립 viết bằng chữ Hán là 獨立, âm Hán Việt "độc lập". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "độc lập" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.