독립국가협동체
Lưu ý: âm Hán Việt “độc lập quốc gia hiệp đồng thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 독립국가협동체 nghĩa là Cộng đồng các Quốc gia Độc lập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
독립국가협동체 nghĩa là Cộng đồng các Quốc gia Độc lập.
Nghĩa của 독립국가협동체
Danh từ riêng
- Cộng đồng các Quốc gia Độc lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 獨立國家協同體 — Commonwealth of Independent States
Câu hỏi thường gặp
독립국가협동체 nghĩa là gì?
독립국가협동체 (danh từ riêng) nghĩa là Cộng đồng các Quốc gia Độc lập.
독립국가협동체 đọc thế nào?
독립국가협동체 đọc là Dongnipgukgahyeopdongche (romaja), IPA [to̞ŋnip̚k͈uk̚k͈a̠ʝʌ̹p̚t͈o̞ŋt͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 독립국가협동체 là gì?
독립국가협동체 viết bằng chữ Hán là 獨立國家協同體, âm Hán Việt "độc lập quốc gia hiệp đồng thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "độc lập quốc gia hiệp đồng thể" trong tiếng Việt — 독립국가협동체 nghĩa là Cộng đồng các Quốc gia Độc lập.