Lưu ý: âm Hán Việt “độc bạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 독백 nghĩa là độc ngữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
독백 nghĩa là độc ngữ.
Nghĩa của 독백
Danh từ
Độc ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ獨白 — monologue
Câu hỏi thường gặp
독백 nghĩa là gì?
독백 (danh từ) nghĩa là độc ngữ.
독백 đọc thế nào?
독백 đọc là dokbaek (romaja), IPA [to̞k̚p͈ɛk̚].
Âm Hán Việt của 독백 là gì?
독백 viết bằng chữ Hán là 獨白, âm Hán Việt "độc bạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "độc bạch" trong tiếng Việt — 독백 nghĩa là độc ngữ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.