TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

돈

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
don [to̞(ː)n] giọng máy của trình duyệt

돈 nghĩa là tiền, đồng, bạc.

Nghĩa của 돈

Danh từ

  1. Tiền.
  2. Đồng, bạc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 돈

  • 돈주 — Nhà giàu mới nổi.
  • 잔돈 — Tiền lẻ, tiền nhỏ.

Câu ví dụ với 돈

  • 나는 돈이 별로 없지만, 그럭저럭 지낼 수 있다 “Tôi không có nhiều tiền nhưng cũng tạm sống được.”Tatoeba #6199072
  • 톰은 나보다 돈이 많아. Tom có nhiều tiền hơn tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8395797
  • 돈이 필요해요. Tôi cần tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305060

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ money; a don, a Korean unit of weight equivalent to about 4 g

Câu hỏi thường gặp

돈 nghĩa là gì?

돈 (danh từ) nghĩa là tiền, đồng, bạc.

돈 đọc thế nào?

돈 đọc là don (romaja), IPA [to̞(ː)n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.