돈
돈 nghĩa là tiền, đồng, bạc.
Nghĩa của 돈
Danh từ
- Tiền.
- Đồng, bạc.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 돈
Câu ví dụ với 돈
- 나는 돈이 별로 없지만, 그럭저럭 지낼 수 있다 “Tôi không có nhiều tiền nhưng cũng tạm sống được.”Tatoeba #6199072
- 톰은 나보다 돈이 많아. Tom có nhiều tiền hơn tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8395797
- 돈이 필요해요. Tôi cần tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ money; a don, a Korean unit of weight equivalent to about 4 g
Câu hỏi thường gặp
돈 nghĩa là gì?
돈 (danh từ) nghĩa là tiền, đồng, bạc.
돈 đọc thế nào?
돈 đọc là don (romaja), IPA [to̞(ː)n].