독특하다
독특하다 nghĩa là duy nhất, độc nhất.
Nghĩa của 독특하다
Tính từ
- Duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai.
Cách chia của 독특하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 독특해요dokteukhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 독특합니다dokteukhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 독특해dokteukhae |
| Quá khứ — lịch sự | 독특했어요dokteukhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 독특했습니다dokteukhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 독특하겠어요dokteukhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 독특하고dokteukhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 독특하다dokteukhada |
| Quá khứ — trần thuật | 독특했다dokteukhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 독특합니까dokteukhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 독특해서dokteukhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 독특하니까dokteukhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 독특하지만dokteukhajiman |
| "Nếu…" -면 | 독특하면dokteukhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 독특하기dokteukhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be unique
Câu hỏi thường gặp
독특하다 nghĩa là gì?
독특하다 (tính từ) nghĩa là duy nhất, độc nhất.
독특하다 đọc thế nào?
독특하다 đọc là dokteukhada (romaja), IPA [to̞k̚tʰɯkʰa̠da̠].