TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

돈세탁

donsetak [ˈto̞(ː)nsʰe̞tʰa̠k̚] giọng máy của trình duyệt

돈세탁 nghĩa là rửa tiền.

Nghĩa của 돈세탁

Danh từ

  1. Rửa tiền.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 돈세탁

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ money laundering

Câu hỏi thường gặp

돈세탁 nghĩa là gì?

돈세탁 (danh từ) nghĩa là rửa tiền.

돈세탁 đọc thế nào?

돈세탁 đọc là donsetak (romaja), IPA [ˈto̞(ː)nsʰe̞tʰa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.