TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자금세탁

jageumsetak [t͡ɕa̠ɡɯmsʰe̞tʰa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 資金洗濯

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

자금세탁 nghĩa là rửa tiền.

Nghĩa của 자금세탁

Danh từ

  1. Rửa tiền.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자금세탁

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 資金洗濯 — money laundering

Câu hỏi thường gặp

자금세탁 nghĩa là gì?

자금세탁 (danh từ) nghĩa là rửa tiền.

자금세탁 đọc thế nào?

자금세탁 đọc là jageumsetak (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɡɯmsʰe̞tʰa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.