TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

돈주

donju giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 돈主

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

돈주 nghĩa là nhà giàu mới nổi.

Nghĩa của 돈주

Danh từ

Bắc Triều Tiên, từ mớiphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Nhà giàu mới nổi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 돈주

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 돈主 — nouveau riche, the new money of North Korea.

Câu hỏi thường gặp

돈주 nghĩa là gì?

돈주 (danh từ) nghĩa là nhà giàu mới nổi.

돈주 đọc thế nào?

돈주 đọc là donju (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.