TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벼락부자

byeorakbuja [pjʌ̹ɾa̠k̚p͈ud͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt

벼락부자 nghĩa là nhà giàu mới nổi.

Nghĩa của 벼락부자

Danh từ

  1. Nhà giàu mới nổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upstart, nouveau riche

Câu hỏi thường gặp

벼락부자 nghĩa là gì?

벼락부자 (danh từ) nghĩa là nhà giàu mới nổi.

벼락부자 đọc thế nào?

벼락부자 đọc là byeorakbuja (romaja), IPA [pjʌ̹ɾa̠k̚p͈ud͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.