돌리다
돌리다 nghĩa là xoay, quay.
Nghĩa của 돌리다
Động từ
- Xoay, quay (cái gì); chuyển (hướng, chủ đề); phát, chia (cho mọi người). (biên soạn)
Cách chia của 돌리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 돌려요dollyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 돌립니다dollimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 돌려dollyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 돌렸어요dollyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 돌렸습니다dollyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 돌리겠어요dolligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 돌리고dolligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 돌리는dollineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 돌린다dollinda |
| Quá khứ — trần thuật | 돌렸다dollyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 돌립니까dollimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 돌리자dollija |
| Mệnh lệnh thân mật | 돌려라dollyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 돌립시오dollipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 돌려서dollyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 돌리니까dollinikka |
| "…nhưng" -지만 | 돌리지만dollijiman |
| "Nếu…" -면 | 돌리면dollimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 돌리려고dolliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 돌리기dolligi |
| Định ngữ quá khứ | 돌린dollin |
| Định ngữ tương lai | 돌릴dollil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn something
Câu hỏi thường gặp
돌리다 nghĩa là gì?
돌리다 (động từ) nghĩa là xoay, quay.
돌리다 đọc thế nào?
돌리다 đọc là dollida (romaja), IPA [to̞ʎʎida̠].