돌보다
돌보다 nghĩa là chăm sóc, trông nom.
Nghĩa của 돌보다
Động từ
- Chăm sóc, trông nom. (biên soạn)
Cách chia của 돌보다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 돌봐요dolbwayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 돌봅니다dolbomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 돌봐dolbwa |
| Quá khứ — lịch sự | 돌봤어요dolbwasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 돌봤습니다dolbwatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 돌보겠어요dolbogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 돌보고dolbogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 돌보는dolboneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 돌본다dolbonda |
| Quá khứ — trần thuật | 돌봤다dolbwatda |
| Câu hỏi trang trọng | 돌봅니까dolbomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 돌보자dolboja |
| Mệnh lệnh thân mật | 돌봐라dolbwara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 돌봅시오dolbopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 돌봐서dolbwaseo |
| "Vì…" -니까 | 돌보니까dolbonikka |
| "…nhưng" -지만 | 돌보지만dolbojiman |
| "Nếu…" -면 | 돌보면dolbomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 돌보려고dolboryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 돌보기dolbogi |
| Định ngữ quá khứ | 돌본dolbon |
| Định ngữ tương lai | 돌볼dolbol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to care for; to take care of
Câu hỏi thường gặp
돌보다 nghĩa là gì?
돌보다 (động từ) nghĩa là chăm sóc, trông nom.
돌보다 đọc thế nào?
돌보다 đọc là dolboda (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ɭbo̞da̠].