TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

돌보다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dolboda [ˈto̞(ː)ɭbo̞da̠] giọng máy của trình duyệt

돌보다 nghĩa là chăm sóc, trông nom.

Nghĩa của 돌보다

Động từ

  1. Chăm sóc, trông nom. (biên soạn)

Cách chia của 돌보다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn돌봐요dolbwayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở돌봅니다dolbomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi돌봐dolbwa
Quá khứ — lịch sự돌봤어요dolbwasseoyo
Quá khứ — trang trọng돌봤습니다dolbwatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-돌보겠어요dolbogesseoyo
Nối "và, rồi" -고돌보고dolbogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ돌보는dolboneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký돌본다dolbonda
Quá khứ — trần thuật돌봤다dolbwatda
Câu hỏi trang trọng돌봅니까dolbomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자돌보자dolboja
Mệnh lệnh thân mật돌봐라dolbwara
Mệnh lệnh trang trọng돌봅시오dolbopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서돌봐서dolbwaseo
"Vì…" -니까돌보니까dolbonikka
"…nhưng" -지만돌보지만dolbojiman
"Nếu…" -면돌보면dolbomyeon
Mục đích "để…" -려고돌보려고dolboryeogo
Danh từ hoá -기돌보기dolbogi
Định ngữ quá khứ돌본dolbon
Định ngữ tương lai돌볼dolbol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to care for; to take care of

Câu hỏi thường gặp

돌보다 nghĩa là gì?

돌보다 (động từ) nghĩa là chăm sóc, trông nom.

돌보다 đọc thế nào?

돌보다 đọc là dolboda (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ɭbo̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.