TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동그라미

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
donggeurami [to̞ŋɡɯɾa̠mi] giọng máy của trình duyệt

동그라미 nghĩa là vòng tròn, đường tròn.

Nghĩa của 동그라미

Danh từ

  1. Vòng tròn, đường tròn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circle; money, lucre

Câu hỏi thường gặp

동그라미 nghĩa là gì?

동그라미 (danh từ) nghĩa là vòng tròn, đường tròn.

동그라미 đọc thế nào?

동그라미 đọc là donggeurami (romaja), IPA [to̞ŋɡɯɾa̠mi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.