TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동계어

donggyeeo [to̞ŋɡje̞ʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同系語 ĐỒNG HỆ NGỮ 同 đồng·系 hệ·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “đồng hệ ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 동계어 nghĩa là từ cùng gốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동계어 nghĩa là từ cùng gốc.

Nghĩa của 동계어

Danh từ

  1. Từ cùng gốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同系語 — cognate (word), paronym

Câu hỏi thường gặp

동계어 nghĩa là gì?

동계어 (danh từ) nghĩa là từ cùng gốc.

동계어 đọc thế nào?

동계어 đọc là donggyeeo (romaja), IPA [to̞ŋɡje̞ʌ̹].

Âm Hán Việt của 동계어 là gì?

동계어 viết bằng chữ Hán là 同系語, âm Hán Việt "đồng hệ ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng hệ ngữ" trong tiếng Việt — 동계어 nghĩa là từ cùng gốc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.