동계어
Lưu ý: âm Hán Việt “đồng hệ ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 동계어 nghĩa là từ cùng gốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
동계어 nghĩa là từ cùng gốc.
Nghĩa của 동계어
Danh từ
- Từ cùng gốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 同系語 — cognate (word), paronym
Câu hỏi thường gặp
동계어 nghĩa là gì?
동계어 (danh từ) nghĩa là từ cùng gốc.
동계어 đọc thế nào?
동계어 đọc là donggyeeo (romaja), IPA [to̞ŋɡje̞ʌ̹].
Âm Hán Việt của 동계어 là gì?
동계어 viết bằng chữ Hán là 同系語, âm Hán Việt "đồng hệ ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng hệ ngữ" trong tiếng Việt — 동계어 nghĩa là từ cùng gốc.