TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동구권

tên riêng
Donggugwon [to̞ŋɡuɡwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 東歐圈

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

동구권 nghĩa là khối phía đông.

Nghĩa của 동구권

Danh từ riêng

  1. Khối phía Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 東歐圈 — the Eastern Bloc

Câu hỏi thường gặp

동구권 nghĩa là gì?

동구권 (danh từ riêng) nghĩa là khối phía đông.

동구권 đọc thế nào?

동구권 đọc là Donggugwon (romaja), IPA [to̞ŋɡuɡwʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.