TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동급생

donggeupsaeng [to̞ŋɡɯps͈ɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同級生 ĐỒNG CẤP SINH 同 đồng·級 cấp·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “đồng cấp sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 동급생 nghĩa là bạn cùng lớp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동급생 nghĩa là bạn cùng lớp.

Nghĩa của 동급생

Danh từ

  1. Bạn cùng lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同級生 — classmate

Câu hỏi thường gặp

동급생 nghĩa là gì?

동급생 (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.

동급생 đọc thế nào?

동급생 đọc là donggeupsaeng (romaja), IPA [to̞ŋɡɯps͈ɛŋ].

Âm Hán Việt của 동급생 là gì?

동급생 viết bằng chữ Hán là 同級生, âm Hán Việt "đồng cấp sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng cấp sinh" trong tiếng Việt — 동급생 nghĩa là bạn cùng lớp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.