동급생
Lưu ý: âm Hán Việt “đồng cấp sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 동급생 nghĩa là bạn cùng lớp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
동급생 nghĩa là bạn cùng lớp.
Nghĩa của 동급생
Danh từ
- Bạn cùng lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 同級生 — classmate
Câu hỏi thường gặp
동급생 nghĩa là gì?
동급생 (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.
동급생 đọc thế nào?
동급생 đọc là donggeupsaeng (romaja), IPA [to̞ŋɡɯps͈ɛŋ].
Âm Hán Việt của 동급생 là gì?
동급생 viết bằng chữ Hán là 同級生, âm Hán Việt "đồng cấp sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng cấp sinh" trong tiếng Việt — 동급생 nghĩa là bạn cùng lớp.