동맹
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
동맹 nghĩa là đồng minh, liên minh, liên bang.
Nghĩa của 동맹
Danh từ
- Đồng Minh.
- Liên minh, liên bang.
- Hội, liên đoàn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 동맹
- 동맹국 — Nước đồng minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 同盟 — alliance; union; league
Câu hỏi thường gặp
동맹 nghĩa là gì?
동맹 (danh từ) nghĩa là đồng minh, liên minh, liên bang.
동맹 đọc thế nào?
동맹 đọc là dongmaeng (romaja), IPA [to̞ŋmɛŋ].
Âm Hán Việt của 동맹 là gì?
동맹 viết bằng chữ Hán là 同盟, âm Hán Việt "đồng minh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đồng minh" trong tiếng Việt.