TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동맹국

dongmaengguk [to̞ŋmɛŋɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同盟國 ĐỒNG MINH QUỐC 同 đồng·盟 minh·國 quốc

Lưu ý: âm Hán Việt “đồng minh quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 동맹국 nghĩa là nước đồng minh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동맹국 nghĩa là nước đồng minh.

Nghĩa của 동맹국

Danh từ

  1. Nước đồng minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同盟國 — ally (a nation united to another by treaty or league)

Câu hỏi thường gặp

동맹국 nghĩa là gì?

동맹국 (danh từ) nghĩa là nước đồng minh.

동맹국 đọc thế nào?

동맹국 đọc là dongmaengguk (romaja), IPA [to̞ŋmɛŋɡuk̚].

Âm Hán Việt của 동맹국 là gì?

동맹국 viết bằng chữ Hán là 同盟國, âm Hán Việt "đồng minh quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng minh quốc" trong tiếng Việt — 동맹국 nghĩa là nước đồng minh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.