Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động danh từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
동명사 nghĩa là động danh từ.
Nghĩa của 동명사
Danh từ
Động danh từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ動名詞 — gerund
Câu hỏi thường gặp
동명사 nghĩa là gì?
동명사 (danh từ) nghĩa là động danh từ.
동명사 đọc thế nào?
동명사 đọc là dongmyeongsa (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ŋmjʌ̹ŋsʰa̠].
Âm Hán Việt của 동명사 là gì?
동명사 viết bằng chữ Hán là 動名詞, âm Hán Việt "động danh từ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "động danh từ" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.