TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동무

dongmu [to̞ŋmu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同務 ĐỒNG VỤ 同 đồng·務 vụ

Lưu ý: âm Hán Việt “đồng vụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 동무 nghĩa là người bạn, bạn, đồng chí, bằng hữu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동무 nghĩa là người bạn, bạn, đồng chí, bằng hữu.

Nghĩa của 동무

Danh từ

  1. Người bạn, bạn.
  2. Đồng chí, bằng hữu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동무

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同務 — friend, mate, pal; comrade
  • Đại từ second person singular plain pronoun; you

Câu hỏi thường gặp

동무 nghĩa là gì?

동무 (danh từ) nghĩa là người bạn, bạn, đồng chí, bằng hữu.

동무 đọc thế nào?

동무 đọc là dongmu (romaja), IPA [to̞ŋmu].

Âm Hán Việt của 동무 là gì?

동무 viết bằng chữ Hán là 同務, âm Hán Việt "đồng vụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng vụ" trong tiếng Việt — 동무 nghĩa là người bạn, bạn, đồng chí, bằng hữu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.