동무
Lưu ý: âm Hán Việt “đồng vụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 동무 nghĩa là người bạn, bạn, đồng chí, bằng hữu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
동무 nghĩa là người bạn, bạn, đồng chí, bằng hữu.
Nghĩa của 동무
Danh từ
- Người bạn, bạn.
- Đồng chí, bằng hữu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동무
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 同務 — friend, mate, pal; comrade
- Đại từ second person singular plain pronoun; you
Câu hỏi thường gặp
동무 nghĩa là gì?
동무 (danh từ) nghĩa là người bạn, bạn, đồng chí, bằng hữu.
동무 đọc thế nào?
동무 đọc là dongmu (romaja), IPA [to̞ŋmu].
Âm Hán Việt của 동무 là gì?
동무 viết bằng chữ Hán là 同務, âm Hán Việt "đồng vụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng vụ" trong tiếng Việt — 동무 nghĩa là người bạn, bạn, đồng chí, bằng hữu.