동명인
Lưu ý: âm Hán Việt “đồng danh nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 동명인 nghĩa là người trùng tên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
동명인 nghĩa là người trùng tên.
Nghĩa của 동명인
Danh từ
- Người trùng tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 同名人 — namesake (person with the same name)
Câu hỏi thường gặp
동명인 nghĩa là gì?
동명인 (danh từ) nghĩa là người trùng tên.
동명인 đọc thế nào?
동명인 đọc là dongmyeong'in (romaja), IPA [to̞ŋmjʌ̹ŋin].
Âm Hán Việt của 동명인 là gì?
동명인 viết bằng chữ Hán là 同名人, âm Hán Việt "đồng danh nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng danh nhân" trong tiếng Việt — 동명인 nghĩa là người trùng tên.