TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동명인

dongmyeong'in [to̞ŋmjʌ̹ŋin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同名人 ĐỒNG DANH NHÂN 同 đồng·名 danh·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “đồng danh nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 동명인 nghĩa là người trùng tên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동명인 nghĩa là người trùng tên.

Nghĩa của 동명인

Danh từ

  1. Người trùng tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同名人 — namesake (person with the same name)

Câu hỏi thường gặp

동명인 nghĩa là gì?

동명인 (danh từ) nghĩa là người trùng tên.

동명인 đọc thế nào?

동명인 đọc là dongmyeong'in (romaja), IPA [to̞ŋmjʌ̹ŋin].

Âm Hán Việt của 동명인 là gì?

동명인 viết bằng chữ Hán là 同名人, âm Hán Việt "đồng danh nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng danh nhân" trong tiếng Việt — 동명인 nghĩa là người trùng tên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.