동성애자
Lưu ý: âm Hán Việt “đồng tính ái giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 동성애자 nghĩa là Giao hợp với người đồng tính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
동성애자 nghĩa là Giao hợp với người đồng tính.
Nghĩa của 동성애자
Danh từ
- Giao hợp với người đồng tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 同性愛者 — homosexual (person)
Câu hỏi thường gặp
동성애자 nghĩa là gì?
동성애자 (danh từ) nghĩa là Giao hợp với người đồng tính.
동성애자 đọc thế nào?
동성애자 đọc là dongseong'aeja (romaja), IPA [to̞ŋsʰʌ̹ŋɛd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 동성애자 là gì?
동성애자 viết bằng chữ Hán là 同性愛者, âm Hán Việt "đồng tính ái giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng tính ái giả" trong tiếng Việt — 동성애자 nghĩa là Giao hợp với người đồng tính.