TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동성애자

dongseong'aeja [to̞ŋsʰʌ̹ŋɛd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同性愛者 ĐỒNG TÍNH ÁI GIẢ 同 đồng·性 tính·愛 ái·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “đồng tính ái giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 동성애자 nghĩa là Giao hợp với người đồng tính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동성애자 nghĩa là Giao hợp với người đồng tính.

Nghĩa của 동성애자

Danh từ

  1. Giao hợp với người đồng tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同性愛者 — homosexual (person)

Câu hỏi thường gặp

동성애자 nghĩa là gì?

동성애자 (danh từ) nghĩa là Giao hợp với người đồng tính.

동성애자 đọc thế nào?

동성애자 đọc là dongseong'aeja (romaja), IPA [to̞ŋsʰʌ̹ŋɛd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 동성애자 là gì?

동성애자 viết bằng chữ Hán là 同性愛者, âm Hán Việt "đồng tính ái giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng tính ái giả" trong tiếng Việt — 동성애자 nghĩa là Giao hợp với người đồng tính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.