TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동사

dongsa [ˈto̞(ː)ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 動詞 ĐỘNG TỪ 動 động·詞 từ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

동사 nghĩa là động từ.

Nghĩa của 동사

Danh từ

  1. Động từ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 동사

  • 자동사 — Nội động từ, động từ nội hướng, tự động từ.
  • 조동사 — Trợ động từ.
  • 타동사 — Ngoại động từ, động từ ngoại hướng, tha động từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 動詞 — verb
  • Danh từ 凍死 — freezing to death
  • Danh từ 同社 — the same company or firm

Câu hỏi thường gặp

동사 nghĩa là gì?

동사 (danh từ) nghĩa là động từ.

동사 đọc thế nào?

동사 đọc là dongsa (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ŋsʰa̠].

Âm Hán Việt của 동사 là gì?

동사 viết bằng chữ Hán là 動詞, âm Hán Việt "động từ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "động từ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.