TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동아리

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dong'ari [to̞ŋa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

동아리 nghĩa là câu lạc bộ.

Nghĩa của 동아리

Danh từ

  1. Câu lạc bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ club/circle

Câu hỏi thường gặp

동아리 nghĩa là gì?

동아리 (danh từ) nghĩa là câu lạc bộ.

동아리 đọc thế nào?

동아리 đọc là dong'ari (romaja), IPA [to̞ŋa̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.