TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동시

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dongsi [to̞ŋɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同時 ĐỒNG THỜI 同 đồng·時 thời

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

동시 nghĩa là cùng lúc, đồng thời.

Nghĩa của 동시

Danh từ

  1. Cùng lúc, đồng thời. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同時 — the same time; concurrently; concomitant
  • Danh từ 童詩 — children's poetry (poem for children)

Câu hỏi thường gặp

동시 nghĩa là gì?

동시 (danh từ) nghĩa là cùng lúc, đồng thời.

동시 đọc thế nào?

동시 đọc là dongsi (romaja), IPA [to̞ŋɕʰi].

Âm Hán Việt của 동시 là gì?

동시 viết bằng chữ Hán là 同時, âm Hán Việt "đồng thời". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đồng thời" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.