동시
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
동시 nghĩa là cùng lúc, đồng thời.
Nghĩa của 동시
Danh từ
- Cùng lúc, đồng thời. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 同時 — the same time; concurrently; concomitant
- Danh từ 童詩 — children's poetry (poem for children)
Câu hỏi thường gặp
동시 nghĩa là gì?
동시 (danh từ) nghĩa là cùng lúc, đồng thời.
동시 đọc thế nào?
동시 đọc là dongsi (romaja), IPA [to̞ŋɕʰi].
Âm Hán Việt của 동시 là gì?
동시 viết bằng chữ Hán là 同時, âm Hán Việt "đồng thời". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đồng thời" trong tiếng Việt.