TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동생

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dongsaeng [to̞ŋsʰɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同生 ĐỒNG SINH 同 đồng·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “đồng sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 동생 nghĩa là em. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동생 nghĩa là em.

Nghĩa của 동생

Danh từ

  1. Em (em trai, em gái). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 동생

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同生 — younger sibling; friend who is somewhat younger

Ghi chú: dùng 동생 sao cho đúng

동생 (同生 — đồng sinh) là em — em ruột hoặc người nhỏ tuổi hơn mình mà mình thân. Không phân biệt trai gái nếu không thêm chữ.

  • 남동생 — em trai; 여동생 — em gái.
  • Gọi trực tiếp em mình: gọi tên (민수야), không gọi “동생아”.
  • Người kém tuổi ở trường, công ty: 후배.
  • 동생이 두 명 있어요. (dongsaengi du myeong isseoyo) — Tôi có hai đứa em.
  • 제 여동생은 고등학생이에요. (je yeodongsaengeun godeunghaksaengieyo) — Em gái tôi là học sinh cấp ba.

Tiếng Việt xưng “em” với người yêu hay người lạ; tiếng Hàn không dùng 동생 như đại từ xưng hô. ✗ 동생은 커피 마실래요? (định nói “em uống cà phê nhé”) → gọi bằng tên.

Anh chị: 언니, 누나, 오빠, 형 — chọn theo giới tính của người nói.

Câu hỏi thường gặp

동생 nghĩa là gì?

동생 (danh từ) nghĩa là em.

동생 đọc thế nào?

동생 đọc là dongsaeng (romaja), IPA [to̞ŋsʰɛŋ].

Âm Hán Việt của 동생 là gì?

동생 viết bằng chữ Hán là 同生, âm Hán Việt "đồng sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng sinh" trong tiếng Việt — 동생 nghĩa là em.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.