동아
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông á” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
동아 nghĩa là đông á, á đông.
Nghĩa của 동아
Danh từ riêng
- Đông Á, Á Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ winter melon; white gourd (Benincasa hispida)
- Danh từ riêng 東亞 — East Asia (a geographic region comprising the eastern part of Asia, inclusive of China proper, Japan, North Korea, South Korea, and Taiwan and sometimes inclusive of Mongolia and Tibet and some or all of Southeast Asia and the Philippines)
Câu hỏi thường gặp
동아 nghĩa là gì?
동아 (danh từ riêng) nghĩa là đông á, á đông.
동아 đọc thế nào?
동아 đọc là Dong'a (romaja), IPA [to̞ŋa̠].
Âm Hán Việt của 동아 là gì?
동아 viết bằng chữ Hán là 東亞, âm Hán Việt "đông á". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đông á" trong tiếng Việt.