동양
Lưu ý: âm Hán Việt “đông dương” — nghĩa tiếng Việt khác: 동양 nghĩa là phương đông. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
동양 nghĩa là phương đông.
Nghĩa của 동양
Danh từ riêng
- Phương Đông.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 동양
- 동양학 — Đông phương học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 東洋 — the Orient, the East
Câu hỏi thường gặp
동양 nghĩa là gì?
동양 (danh từ riêng) nghĩa là phương đông.
동양 đọc thế nào?
동양 đọc là Dong'yang (romaja), IPA [to̞ŋja̠ŋ].
Âm Hán Việt của 동양 là gì?
동양 viết bằng chữ Hán là 東洋, âm Hán Việt "đông dương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đông dương" trong tiếng Việt — 동양 nghĩa là phương đông.