TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동양

Trung cấp tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
Dong'yang [to̞ŋja̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 東洋 ĐÔNG DƯƠNG 東 đông·洋 dương

Lưu ý: âm Hán Việt “đông dương” — nghĩa tiếng Việt khác: 동양 nghĩa là phương đông. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동양 nghĩa là phương đông.

Nghĩa của 동양

Danh từ riêng

  1. Phương Đông.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 동양

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 東洋 — the Orient, the East

Câu hỏi thường gặp

동양 nghĩa là gì?

동양 (danh từ riêng) nghĩa là phương đông.

동양 đọc thế nào?

동양 đọc là Dong'yang (romaja), IPA [to̞ŋja̠ŋ].

Âm Hán Việt của 동양 là gì?

동양 viết bằng chữ Hán là 東洋, âm Hán Việt "đông dương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đông dương" trong tiếng Việt — 동양 nghĩa là phương đông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.