TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동안

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dong'an [to̞ŋa̠n] giọng máy của trình duyệt

동안 nghĩa là trong, suốt.

Nghĩa của 동안

Danh từ

  1. Trong (khoảng thời gian), suốt (3년 동안 — trong 3 năm). (biên soạn)

Câu ví dụ với 동안

  • 앙카라에서 6년 동안 살았다. Anh ấy sống ở Ankara trong sáu năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12300825

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interval, period of time

Câu hỏi thường gặp

동안 nghĩa là gì?

동안 (danh từ) nghĩa là trong, suốt.

동안 đọc thế nào?

동안 đọc là dong'an (romaja), IPA [to̞ŋa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.