동안
동안 nghĩa là trong, suốt.
Nghĩa của 동안
Danh từ
- Trong (khoảng thời gian), suốt (3년 동안 — trong 3 năm). (biên soạn)
Câu ví dụ với 동안
- 앙카라에서 6년 동안 살았다. Anh ấy sống ở Ankara trong sáu năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12300825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interval, period of time
Câu hỏi thường gặp
동안 nghĩa là gì?
동안 (danh từ) nghĩa là trong, suốt.
동안 đọc thế nào?
동안 đọc là dong'an (romaja), IPA [to̞ŋa̠n].