TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동양학

dong'yanghak [to̞ŋja̠ŋɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 東洋學 ĐÔNG DƯƠNG HỌC 東 đông·洋 dương·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “đông dương học” — nghĩa tiếng Việt khác: 동양학 nghĩa là đông phương học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동양학 nghĩa là đông phương học.

Nghĩa của 동양학

Danh từ

  1. Đông phương học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 東洋學 — Oriental studies

Câu hỏi thường gặp

동양학 nghĩa là gì?

동양학 (danh từ) nghĩa là đông phương học.

동양학 đọc thế nào?

동양학 đọc là dong'yanghak (romaja), IPA [to̞ŋja̠ŋɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 동양학 là gì?

동양학 viết bằng chữ Hán là 東洋學, âm Hán Việt "đông dương học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đông dương học" trong tiếng Việt — 동양학 nghĩa là đông phương học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.