Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
동원 nghĩa là sự động viên.
Nghĩa của 동원
Danh từ
Sự động viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ動員 — mobilization
Câu hỏi thường gặp
동원 nghĩa là gì?
동원 (danh từ) nghĩa là sự động viên.
동원 đọc thế nào?
동원 đọc là dong'won (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ŋwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 동원 là gì?
동원 viết bằng chữ Hán là 動員, âm Hán Việt "động viên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "động viên" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.